участи́ться участиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên thường xuyên hơn

Chia động từ

Tương lai
яучащу́сь
тыучасти́шься
он / она / оноучасти́тся
мыучасти́мся
выучасти́тесь
ониучастя́тся
Quá khứ
Giống đựcучасти́лся
Giống cáiучасти́лась
Giống trungучасти́лось
Số nhiềuучасти́лись
Mệnh lệnh
Số ítучасти́сь
Số nhiềuучасти́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—участи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—участи́вшись, участя́сь