уху́дшиться ухудшиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trở nên tồi tệ hơn
  2. xấu đi, suy giảm
  3. trở nên tồi tệ hơn, xấu đi
  4. xấu đi

Chia động từ

Tương lai
яуху́дшусь
тыуху́дшишься
он / она / оноуху́дшится
мыуху́дшимся
выуху́дшитесь
ониуху́дшатся
Quá khứ
Giống đựcуху́дшился
Giống cáiуху́дшилась
Giống trungуху́дшилось
Số nhiềuуху́дшились
Mệnh lệnh
Số ítуху́дшись
Số nhiềuуху́дшитесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уху́дшившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уху́дшась, уху́дшившись

Từ liên quan