уходя́щий
tính từ
Nghĩa
- đang rời đi, sắp kết thúc, cũ, trước
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ухожу́ |
| ты | ухо́дишь |
| он / она / оно | ухо́дит |
| мы | ухо́дим |
| вы | ухо́дите |
| они | ухо́дят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уходи́л |
| Giống cái | уходи́ла |
| Giống trung | уходи́ло |
| Số nhiều | уходи́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уходи́ |
| Số nhiều | уходи́те |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уходя́щий | уходи́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уходив, уходивши |