у́хнуть ухнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu ùm, rơi ầm, tiêu sạch

Chia động từ

Tương lai
яу́хну
тыу́хнешь
он / она / оноу́хнет
мыу́хнем
выу́хнете
ониу́хнут
Quá khứ
Giống đựcу́хнул
Giống cáiу́хнула
Giống trungу́хнуло
Số nhiềuу́хнули
Mệnh lệnh
Số ítу́хни
Số nhiềuу́хните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—у́хнувший
Bị động—у́хнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—у́хнув, ухнувши