у́хать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể у́хнутьkêu ùm, rơi ầm, tiêu sạch
Nghĩa
- kêu ù, rơi ầm, tiêu sạch
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | у́хаю |
| ты | у́хаешь |
| он / она / оно | у́хает |
| мы | у́хаем |
| вы | у́хаете |
| они | у́хают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | у́хал |
| Giống cái | у́хала |
| Giống trung | у́хало |
| Số nhiều | у́хали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | у́хай |
| Số nhiều | у́хайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | у́хающий | у́хавший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | у́хая | ухав, ухавши |