ухитря́ться ухитряться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tìm kế, kiếm cách, dùng mưu, dùng mẹo+ инф.

Chia động từ

Hiện tại
яухитря́юсь
тыухитря́ешься
он / она / оноухитря́ется
мыухитря́емся
выухитря́етесь
ониухитря́ются
Quá khứ
Giống đựcухитря́лся
Giống cáiухитря́лась
Giống trungухитря́лось
Số nhiềuухитря́лись
Mệnh lệnh
Số ítухитря́йся
Số nhiềuухитря́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngухитря́ющийсяухитря́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từухитря́ясьухитрявшись