ухитря́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tìm kế, kiếm cách, dùng mưu, dùng mẹo+ инф.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | ухитря́юсь |
| ты | ухитря́ешься |
| он / она / оно | ухитря́ется |
| мы | ухитря́емся |
| вы | ухитря́етесь |
| они | ухитря́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | ухитря́лся |
| Giống cái | ухитря́лась |
| Giống trung | ухитря́лось |
| Số nhiều | ухитря́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | ухитря́йся |
| Số nhiều | ухитря́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | ухитря́ющийся | ухитря́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | ухитря́ясь | ухитрявшись |