у́хающий ухающий

tính từ

Nghĩa

  1. kêu cú cú, kêu u uof an owl
  2. kêu thình thịch, kêu bịch

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́хающийу́хающееу́хающаяу́хающие
Sinh cáchу́хающегоу́хающегоу́хающейу́хающих
Tặng cáchу́хающемуу́хающемуу́хающейу́хающим
Đối cáchу́хающего, у́хающийу́хающееу́хающуюу́хающих, у́хающие
Công cụ cáchу́хающиму́хающиму́хающей, у́хающеюу́хающими
Giới cáchу́хающему́хающему́хающейу́хающих

у́хать ухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu ù, rơi ầm, tiêu sạch

Chia động từ

Hiện tại
яу́хаю
тыу́хаешь
он / она / оноу́хает
мыу́хаем
выу́хаете
ониу́хают
Quá khứ
Giống đựcу́хал
Giống cáiу́хала
Giống trungу́хало
Số nhiềuу́хали
Mệnh lệnh
Số ítу́хай
Số nhiềuу́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngу́хающийу́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từу́хаяухав, ухавши