у́хавший ухавший

tính từ

Nghĩa

  1. rời đi, bỏ đi

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchу́хавшийу́хавшееу́хавшаяу́хавшие
Sinh cáchу́хавшегоу́хавшегоу́хавшейу́хавших
Tặng cáchу́хавшемуу́хавшемуу́хавшейу́хавшим
Đối cáchу́хавшего, у́хавшийу́хавшееу́хавшуюу́хавших, у́хавшие
Công cụ cáchу́хавшиму́хавшиму́хавшей, у́хавшеюу́хавшими
Giới cáchу́хавшему́хавшему́хавшейу́хавших

у́хать ухать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu ù, rơi ầm, tiêu sạch

Chia động từ

Hiện tại
яу́хаю
тыу́хаешь
он / она / оноу́хает
мыу́хаем
выу́хаете
ониу́хают
Quá khứ
Giống đựcу́хал
Giống cáiу́хала
Giống trungу́хало
Số nhiềuу́хали
Mệnh lệnh
Số ítу́хай
Số nhiềuу́хайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngу́хающийу́хавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từу́хаяухав, ухавши