уты́кать утыкать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cắm chi chít

Chia động từ

Tương lai
яуты́каю
тыуты́каешь
он / она / оноуты́кает
мыуты́каем
выуты́каете
ониуты́кают
Quá khứ
Giống đựcуты́кал
Giống cáiуты́кала
Giống trungуты́кало
Số nhiềuуты́кали
Mệnh lệnh
Số ítуты́кай
Số nhiềuуты́кайте

утыка́ть утыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cắm chi chít

Chia động từ

Hiện tại
яутыка́ю
тыутыка́ешь
он / она / оноутыка́ет
мыутыка́ем
выутыка́ете
ониутыка́ют
Quá khứ
Giống đựcутыка́л
Giống cáiутыка́ла
Giống trungутыка́ло
Số nhiềuутыка́ли
Mệnh lệnh
Số ítутыка́й
Số nhiềuутыка́йте