уты́кать
động từthể hoàn thành
Cặp thể уты́киватьcắm đầy, gắn rải rác
Nghĩa
- cắm chi chít
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уты́каю |
| ты | уты́каешь |
| он / она / оно | уты́кает |
| мы | уты́каем |
| вы | уты́каете |
| они | уты́кают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уты́кал |
| Giống cái | уты́кала |
| Giống trung | уты́кало |
| Số nhiều | уты́кали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уты́кай |
| Số nhiều | уты́кайте |