утро́ить утроить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhân ba, làm tăng gấp ba

Chia động từ

Tương lai
яутро́ю
тыутро́ишь
он / она / оноутро́ит
мыутро́им
выутро́ите
ониутро́ят
Quá khứ
Giống đựcутро́ил
Giống cáiутро́ила
Giống trungутро́ило
Số nhiềuутро́или
Mệnh lệnh
Số ítутро́й
Số nhiềuутро́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—утро́ивший
Bị động—утро́енный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—утро́ив, утроивши