уточня́емый уточняемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang được làm rõ, đang được xác định

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуточня́емыйуточня́емоеуточня́емаяуточня́емые
Sinh cáchуточня́емогоуточня́емогоуточня́емойуточня́емых
Tặng cáchуточня́емомууточня́емомууточня́емойуточня́емым
Đối cáchуточня́емого, уточня́емыйуточня́емоеуточня́емуюуточня́емых, уточня́емые
Công cụ cáchуточня́емымуточня́емымуточня́емой, уточня́емоюуточня́емыми
Giới cáchуточня́емомуточня́емомуточня́емойуточня́емых
Dạng ngắnуточняемуточняемоуточняемауточняемы

уточня́ть уточнять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... chính xác thêm, giải thích thêm, xác định thêm, làm sáng tỏ, san địnhrõ

Chia động từ

Hiện tại
яуточня́ю
тыуточня́ешь
он / она / оноуточня́ет
мыуточня́ем
выуточня́ете
ониуточня́ют
Quá khứ
Giống đựcуточня́л
Giống cáiуточня́ла
Giống trungуточня́ло
Số nhiềuуточня́ли
Mệnh lệnh
Số ítуточня́й
Số nhiềuуточня́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуточня́ющийуточня́вший
Bị độngуточня́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуточня́яуточняв, уточнявши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa