утопле́ние утопление

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự chết đuối, sự chìm xuống nước, nạn chết đuối

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchутопле́ниеутопле́ния
Sinh cáchутопле́нияутопле́ний
Tặng cáchутопле́ниюутопле́ниям
Đối cáchутопле́ниеутопле́ния
Công cụ cáchутопле́ниемутопле́ниями
Giới cáchутопле́нииутопле́ниях

Từ liên quan