утонча́ть утончать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm... mỏng hơn, làm... mảnh hơn

Chia động từ

Hiện tại
яутонча́ю
тыутонча́ешь
он / она / оноутонча́ет
мыутонча́ем
выутонча́ете
ониутонча́ют
Quá khứ
Giống đựcутонча́л
Giống cáiутонча́ла
Giống trungутонча́ло
Số nhiềuутонча́ли
Mệnh lệnh
Số ítутонча́й
Số nhiềuутонча́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутончающийутончавший
Bị độngутончаемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутончаяутончав, утончавши