утончи́ть утончить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tinh chế, làm thanh nhã

Chia động từ

Tương lai
яутончу́
тыутончи́шь
он / она / оноутончи́т
мыутончи́м
выутончи́те
ониутонча́т
Mệnh lệnh
Số ítутончи́
Số nhiềuутончи́те