утихоми́ривать утихомиривать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm dịu, làm yên
  2. làm dịu, trấn an, làm yên
  3. làm im, làm yên lặng
  4. trấn an, làm yên
  5. làm dịu, xoa dịu
  6. làm yên, làm lắng xuống

Chia động từ

Hiện tại
яутихоми́риваю
тыутихоми́риваешь
он / она / оноутихоми́ривает
мыутихоми́риваем
выутихоми́риваете
ониутихоми́ривают
Quá khứ
Giống đựcутихоми́ривал
Giống cáiутихоми́ривала
Giống trungутихоми́ривало
Số nhiềuутихоми́ривали
Mệnh lệnh
Số ítутихоми́ривай
Số nhiềuутихоми́ривайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутихоми́ривающийутихоми́ривавший
Bị độngутихомириваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутихоми́риваяутихомиривав, утихомиривавши