утиха́ть утихать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Khẽ bớt, lặng bớt, yên bớt
  2. lặng hẳn, yên hẳnсов.
  3. nguôi im, lặng imуспокаиваться - о человеке

Chia động từ

Hiện tại
яутиха́ю
тыутиха́ешь
он / она / оноутиха́ет
мыутиха́ем
выутиха́ете
ониутиха́ют
Quá khứ
Giống đựcутиха́л
Giống cáiутиха́ла
Giống trungутиха́ло
Số nhiềuутиха́ли
Mệnh lệnh
Số ítутиха́й
Số nhiềuутиха́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутиха́ющийутиха́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутиха́яутихав, утихавши

Từ đồng nghĩa