Từ điển

    уте́шный утешный

    tính từ

    Nghĩa

    1. có tác dụng an ủi
    2. mang tính an ủi, giải khuyến khíche.g., prize

    Từ liên quan

    уте́шитьсяvui lòng, an ủi bản thân, tìm niềm an ủi, lấy lại tinh thần
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)