утеша́ться утешаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Được an ủi

Chia động từ

Hiện tại
яутеша́юсь
тыутеша́ешься
он / она / оноутеша́ется
мыутеша́емся
выутеша́етесь
ониутеша́ются
Quá khứ
Giống đựcутеша́лся
Giống cáiутеша́лась
Giống trungутеша́лось
Số nhiềuутеша́лись
Mệnh lệnh
Số ítутеша́йся
Số nhiềuутеша́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутеша́ющийсяутеша́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутеша́ясьутешавшись