утека́ющий утекающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang rò rỉ, đang chảy đi
  2. đang trôi qua, đang tuột mất

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchутека́ющийутека́ющееутека́ющаяутека́ющие
Sinh cáchутека́ющегоутека́ющегоутека́ющейутека́ющих
Tặng cáchутека́ющемуутека́ющемуутека́ющейутека́ющим
Đối cáchутека́ющего, утека́ющийутека́ющееутека́ющуюутека́ющих, утека́ющие
Công cụ cáchутека́ющимутека́ющимутека́ющей, утека́ющеюутека́ющими
Giới cáchутека́ющемутека́ющемутека́ющейутека́ющих

утека́ть утекать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chảy đi, trôi đi, rò, rỉо жидкости
  2. thoát đi, thoát mất, xìо газе
  3. — trôi quathông tụcо времени

Chia động từ

Hiện tại
яутека́ю
тыутека́ешь
он / она / оноутека́ет
мыутека́ем
выутека́ете
ониутека́ют
Quá khứ
Giống đựcутека́л
Giống cáiутека́ла
Giống trungутека́ло
Số nhiềuутека́ли
Mệnh lệnh
Số ítутека́й
Số nhiềuутека́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngутека́ющийутека́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từутека́яутекав, утекавши