у́стье устье

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Cửa sông
  2. miệng, lỗотверстие

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchу́стьеу́стья
Sinh cáchу́стьяу́стьев
Tặng cáchу́стьюу́стьям
Đối cáchу́стьеу́стья
Công cụ cáchу́стьему́стьями
Giới cáchу́стьеу́стьях

Ví dụ

  • устье трубы
    miệng ống

Từ liên quan