усту́пка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- giảm giáскидка с назначенной цены
- hạ giáскидка с назначенной цены
- sự nhượng bộдействие
- sự nhượng bộотказ от чего-либо
- thoả hiệpотказ от чего-либо
- hạ giá, giảm giá, bớt giáв ценеsự
- nhân nhượng, nhượng bộкомпромиссsự
- nhường, nhường nhịnдействиеsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усту́пка | усту́пки |
| Sinh cách | усту́пки | усту́пок |
| Tặng cách | усту́пке | усту́пкам |
| Đối cách | усту́пку | усту́пки |
| Công cụ cách | усту́пкой | усту́пками |
| Giới cách | усту́пке | усту́пках |
Ví dụ
- идти на уступкиchịu nhân nhượng, đành phải nhượng bộ
- взаимные уступкиnhượng bộ lẫn nhau, nhân nhượng lẫn nhau