устремля́ющийся устремляющийся

tính từ

Nghĩa

  1. lao tới, đổ dồn tới
  2. hướng tới, khát khao

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchустремля́ющийсяустремля́ющеесяустремля́ющаясяустремля́ющиеся
Sinh cáchустремля́ющегосяустремля́ющегосяустремля́ющейсяустремля́ющихся
Tặng cáchустремля́ющемусяустремля́ющемусяустремля́ющейсяустремля́ющимся
Đối cáchустремля́ющегося, устремля́ющийсяустремля́ющеесяустремля́ющуюсяустремля́ющихся, устремля́ющиеся
Công cụ cáchустремля́ющимсяустремля́ющимсяустремля́ющейся, устремля́ющеюсяустремля́ющимися
Giới cáchустремля́ющемсяустремля́ющемсяустремля́ющейсяустремля́ющихся

устремля́ться устремляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy về phía, lao về phía, phóng về phíaк Д, на Виметь направление
  2. chảy ùaо жидкости
  3. lao nhanh, phóng nhanh, vút nhanh, sốc tới, ùa tới, xông vào, a vào, ập đếnринуться
  4. lao xuốngсверху
  5. nhằm vào, hướng vào, chăm chú nhìnо взгляде
  6. tập trung vào, dồn vàoперен.

Chia động từ

Hiện tại
яустремля́юсь
тыустремля́ешься
он / она / оноустремля́ется
мыустремля́емся
выустремля́етесь
ониустремля́ются
Quá khứ
Giống đựcустремля́лся
Giống cáiустремля́лась
Giống trungустремля́лось
Số nhiềuустремля́лись
Mệnh lệnh
Số ítустремля́йся
Số nhiềuустремля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngустремля́ющийсяустремля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từустремля́ясьустремлявшись