Nghĩa
- chạy về phía, lao về phía, phóng về phíaк Д, на Виметь направление
- chảy ùaо жидкости
- lao nhanh, phóng nhanh, vút nhanh, sốc tới, ùa tới, xông vào, a vào, ập đếnринуться
- lao xuốngсверху
- nhằm vào, hướng vào, chăm chú nhìnо взгляде
- tập trung vào, dồn vàoперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | устремля́юсь |
|---|
| ты | устремля́ешься |
|---|
| он / она / оно | устремля́ется |
|---|
| мы | устремля́емся |
|---|
| вы | устремля́етесь |
|---|
| они | устремля́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | устремля́лся |
|---|
| Giống cái | устремля́лась |
|---|
| Giống trung | устремля́лось |
|---|
| Số nhiều | устремля́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | устремля́йся |
|---|
| Số nhiều | устремля́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | устремля́ющийся | устремля́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | устремля́ясь | устремлявшись |
|---|