устила́ющий устилающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang phủ kín, rải khắp

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchустила́ющийустила́ющееустила́ющаяустила́ющие
Sinh cáchустила́ющегоустила́ющегоустила́ющейустила́ющих
Tặng cáchустила́ющемуустила́ющемуустила́ющейустила́ющим
Đối cáchустила́ющего, устила́ющийустила́ющееустила́ющуюустила́ющих, устила́ющие
Công cụ cáchустила́ющимустила́ющимустила́ющей, устила́ющеюустила́ющими
Giới cáchустила́ющемустила́ющемустила́ющейустила́ющих

устила́ть устилать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Trải khắp, phủ đầy

Chia động từ

Hiện tại
яустила́ю
тыустила́ешь
он / она / оноустила́ет
мыустила́ем
выустила́ете
ониустила́ют
Quá khứ
Giống đựcустила́л
Giống cáiустила́ла
Giống trungустила́ло
Số nhiềuустила́ли
Mệnh lệnh
Số ítустила́й
Số nhiềuустила́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngустила́ющийустила́вший
Bị độngустила́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từустила́яустилав, устилавши