устла́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể устила́тьTrải khắp, phủ đầy
Nghĩa
- trải kín, phủ kín
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | устелю́ |
| ты | усте́лешь |
| он / она / оно | усте́лет |
| мы | усте́лем |
| вы | усте́лете |
| они | усте́лют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | устла́л |
| Giống cái | устла́ла |
| Giống trung | устла́ло |
| Số nhiều | устла́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | устели́ |
| Số nhiều | устели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | устла́вший |
| Bị động | — | у́стланный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | устла́в, устлавши |