устла́ть устлать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trải kín, phủ kín

Chia động từ

Tương lai
яустелю́
тыусте́лешь
он / она / оноусте́лет
мыусте́лем
выусте́лете
ониусте́лют
Quá khứ
Giống đựcустла́л
Giống cáiустла́ла
Giống trungустла́ло
Số nhiềuустла́ли
Mệnh lệnh
Số ítустели́
Số nhiềuустели́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—устла́вший
Bị động—у́стланный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—устла́в, устлавши