устаю́щий устающий

tính từ

Nghĩa

  1. dễ mệt, mau mệt
  2. gây mệt, làm mệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchустаю́щийустаю́щееустаю́щаяустаю́щие
Sinh cáchустаю́щегоустаю́щегоустаю́щейустаю́щих
Tặng cáchустаю́щемуустаю́щемуустаю́щейустаю́щим
Đối cáchустаю́щего, устаю́щийустаю́щееустаю́щуюустаю́щих, устаю́щие
Công cụ cáchустаю́щимустаю́щимустаю́щей, устаю́щеюустаю́щими
Giới cáchустаю́щемустаю́щемустаю́щейустаю́щих

устава́ть уставать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị mệt, mệt mỏi, mỏi mệt, mệt nhọc, mệt, mỏi

Chia động từ

Hiện tại
яустаю́
тыустаёшь
он / она / оноустаёт
мыустаём
выустаёте
ониустаю́т
Quá khứ
Giống đựcустава́л
Giống cáiустава́ла
Giống trungустава́ло
Số nhiềuустава́ли
Mệnh lệnh
Số ítустава́й
Số nhiềuустава́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngустаю́щийустава́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từустава́яуставав, устававши

Từ liên quan