уставля́ть уставлять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. hướng, nhằm, chĩa, chỉthông tụcустремлять
  2. làm choán hết, làm chiếm hết, xếp chật hếtзанимать целиком
  3. xếp đặt, sắp xếp, bày biện, xếp, đặt, bàythông tụcВразмещать

Chia động từ

Hiện tại
яуставля́ю
тыуставля́ешь
он / она / оноуставля́ет
мыуставля́ем
выуставля́ете
ониуставля́ют
Quá khứ
Giống đựcуставля́л
Giống cáiуставля́ла
Giống trungуставля́ло
Số nhiềuуставля́ли
Mệnh lệnh
Số ítуставля́й
Số nhiềuуставля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуставля́ющийуставля́вший
Bị độngуставляемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуставля́яуставляв, уставлявши