уста́вить уставить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. xếp kín, chĩa mắt

Chia động từ

Tương lai
яуста́влю
тыуста́вишь
он / она / оноуста́вит
мыуста́вим
выуста́вите
ониуста́вят
Quá khứ
Giống đựcуста́вил
Giống cáiуста́вила
Giống trungуста́вило
Số nhiềuуста́вили
Mệnh lệnh
Số ítуста́вь
Số nhiềuуста́вьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уста́вивший
Bị động—уста́вленный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уста́вив, уста́вивши