уста́вить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- xếp kín, chĩa mắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | уста́влю |
| ты | уста́вишь |
| он / она / оно | уста́вит |
| мы | уста́вим |
| вы | уста́вите |
| они | уста́вят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | уста́вил |
| Giống cái | уста́вила |
| Giống trung | уста́вило |
| Số nhiều | уста́вили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | уста́вь |
| Số nhiều | уста́вьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | уста́вивший |
| Bị động | — | уста́вленный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | уста́вив, уста́вивши |