усложнённость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. tính phức tạp, sự phức tạp

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchусложнённость—
Sinh cáchусложнённости—
Tặng cáchусложнённости—
Đối cáchусложнённость—
Công cụ cáchусложнённостью—
Giới cáchусложнённости—

Từ liên quan