усложнённость
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính phức tạp, sự phức tạp
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | усложнённость | — |
| Sinh cách | усложнённости | — |
| Tặng cách | усложнённости | — |
| Đối cách | усложнённость | — |
| Công cụ cách | усложнённостью | — |
| Giới cách | усложнённости | — |