усе́янный усеянный

tính từ

Nghĩa

  1. rải rác đầy, phủ kínwith

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchусе́янныйусе́янноеусе́яннаяусе́янные
Sinh cáchусе́янногоусе́янногоусе́яннойусе́янных
Tặng cáchусе́янномуусе́янномуусе́яннойусе́янным
Đối cáchусе́янного, усе́янныйусе́янноеусе́яннуюусе́янных, усе́янные
Công cụ cáchусе́яннымусе́яннымусе́янной, усе́янноюусе́янными
Giới cáchусе́янномусе́янномусе́яннойусе́янных
Dạng ngắnусеянусеяноусеянаусеяны

усе́ять усеять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. rải đầy, phủ đầy

Chia động từ

Tương lai
яусе́ю
тыусе́ешь
он / она / оноусе́ет
мыусе́ем
выусе́ете
ониусе́ют
Quá khứ
Giống đựcусе́ял
Giống cáiусе́яла
Giống trungусе́яло
Số nhiềuусе́яли
Mệnh lệnh
Số ítусе́й
Số nhiềuусе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усе́явший
Bị động—усе́янный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усе́яв, усеявши