усе́ивать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể усе́ятьrải đầy, phủ đầy
Nghĩa
- gieo rắc, vãi tungразбрасывать
- rải rắc, điểm đầy, rải đầy, rải khắpв Т
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | усе́иваю |
| ты | усе́иваешь |
| он / она / оно | усе́ивает |
| мы | усе́иваем |
| вы | усе́иваете |
| они | усе́ивают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | усе́ивал |
| Giống cái | усе́ивала |
| Giống trung | усе́ивало |
| Số nhiều | усе́ивали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | усе́ивай |
| Số nhiều | усе́ивайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | усе́ивающий | усе́ивавший |
| Bị động | усе́иваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | усе́ивая | усеивав, усеивавши |