усади́ть усадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đặt ngồi
  2. cho ngồi, xếp chỗ ngồi

Chia động từ

Tương lai
яусажу́
тыуса́дишь
он / она / оноуса́дит
мыуса́дим
выуса́дите
ониуса́дят
Quá khứ
Giống đựcусади́л
Giống cáiусади́ла
Giống trungусади́ло
Số nhiềuусади́ли
Mệnh lệnh
Số ítусади́
Số nhiềuусади́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—усади́вший
Bị động—уса́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—усади́в, усадивши