урожа́йность урожайность

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. năng suất cây trồng
  2. năng suất, sản lượng
  3. khả năng cho thu hoạch
  4. năng suất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchурожа́йность—
Sinh cáchурожа́йности—
Tặng cáchурожа́йности—
Đối cáchурожа́йность—
Công cụ cáchурожа́йностью—
Giới cáchурожа́йности—

Từ liên quan