урожа́йность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- năng suất cây trồng
- năng suất, sản lượng
- khả năng cho thu hoạch
- năng suất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | урожа́йность | — |
| Sinh cách | урожа́йности | — |
| Tặng cách | урожа́йности | — |
| Đối cách | урожа́йность | — |
| Công cụ cách | урожа́йностью | — |
| Giới cách | урожа́йности | — |