ура́внивающий уравнивающий

tính từ

Nghĩa

  1. san bằng, làm ngang hàng, cân bằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchура́внивающийура́внивающееура́внивающаяура́внивающие
Sinh cáchура́внивающегоура́внивающегоура́внивающейура́внивающих
Tặng cáchура́внивающемуура́внивающемуура́внивающейура́внивающим
Đối cáchура́внивающего, ура́внивающийура́внивающееура́внивающуюура́внивающих, ура́внивающие
Công cụ cáchура́внивающимура́внивающимура́внивающей, ура́внивающеюура́внивающими
Giới cáchура́внивающемура́внивающемура́внивающейура́внивающих

ура́внивать уравнивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cân bằng, làm bằng nhau
  2. làm bằng phẳng, san bằng
  3. san phẳng, làm phẳng
  4. san bằng, làm phẳng
  5. ngang hàng, bình đẳng hóa
  6. làm nhẵn, làm phẳng

Chia động từ

Hiện tại
яура́вниваю
тыура́вниваешь
он / она / оноура́внивает
мыура́вниваем
выура́вниваете
ониура́внивают
Quá khứ
Giống đựcура́внивал
Giống cáiура́внивала
Giống trungура́внивало
Số nhiềuура́внивали
Mệnh lệnh
Số ítура́внивай
Số nhiềuура́внивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngура́внивающийура́внивавший
Bị độngура́вниваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từура́вниваяуравнивав, уравнивавши