упря́тывать упрятывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. giấu đi, cất đi, đày đi, tống đi

Chia động từ

Hiện tại
яупря́тываю
тыупря́тываешь
он / она / оноупря́тывает
мыупря́тываем
выупря́тываете
ониупря́тывают
Quá khứ
Giống đựcупря́тывал
Giống cáiупря́тывала
Giống trungупря́тывало
Số nhiềuупря́тывали
Mệnh lệnh
Số ítупря́тывай
Số nhiềuупря́тывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупря́тывающийупря́тывавший
Bị độngупря́тываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупря́тываяупрятывав, упрятывавши