упрежде́ние упреждение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Lượng ngắm đóngóc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchупрежде́ниеупрежде́ния
Sinh cáchупрежде́нияупрежде́ний
Tặng cáchупрежде́ниюупрежде́ниям
Đối cáchупрежде́ниеупрежде́ния
Công cụ cáchупрежде́ниемупрежде́ниями
Giới cáchупрежде́нииупрежде́ниях

Từ liên quan