упра́шивать упрашивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Nài xin, van xin, vật nài, khẩn khoản yêu cầu
  2. xin được, nài xin đượcсов.

Chia động từ

Hiện tại
яупра́шиваю
тыупра́шиваешь
он / она / оноупра́шивает
мыупра́шиваем
выупра́шиваете
ониупра́шивают
Quá khứ
Giống đựcупра́шивал
Giống cáiупра́шивала
Giống trungупра́шивало
Số nhiềuупра́шивали
Mệnh lệnh
Số ítупра́шивай
Số nhiềuупра́шивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупра́шивающийупра́шивавший
Bị độngупра́шиваемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупра́шиваяупрашивав, упрашивавши

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa