управля́ться управляться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. làm xongкончать работу
  2. thắng được, trị được, khuất phục đượcодолевать

Chia động từ

Hiện tại
яуправля́юсь
тыуправля́ешься
он / она / оноуправля́ется
мыуправля́емся
выуправля́етесь
ониуправля́ются
Quá khứ
Giống đựcуправля́лся
Giống cáiуправля́лась
Giống trungуправля́лось
Số nhiềuуправля́лись
Mệnh lệnh
Số ítуправля́йся
Số nhiềuуправля́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуправля́ющийсяуправля́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуправля́ясьуправлявшись