уполномо́чить уполномочить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. ủy quyền, cho phépfor something-на что

Chia động từ

Tương lai
яуполномо́чу
тыуполномо́чишь
он / она / оноуполномо́чит
мыуполномо́чим
выуполномо́чите
ониуполномо́чат
Quá khứ
Giống đựcуполномо́чил
Giống cáiуполномо́чила
Giống trungуполномо́чило
Số nhiềuуполномо́чили
Mệnh lệnh
Số ítуполномо́чь
Số nhiềuуполномо́чьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уполномо́чивший
Bị động—уполномо́ченный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уполномо́чив, уполномочивши

Từ liên quan