полномо́чие полномочие

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Toàn quyền, quyền hành, quyền hạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchполномо́чиеполномо́чия
Sinh cáchполномо́чияполномо́чий
Tặng cáchполномо́чиюполномо́чиям
Đối cáchполномо́чиеполномо́чия
Công cụ cáchполномо́чиемполномо́чиями
Giới cáchполномо́чииполномо́чиях

Ví dụ

  • предоставить кому-л. полномочие я
    giao toàn quyền cho ai
  • передать свои полномочия
    chuyển giao quyền hành của mình

Từ liên quan