упи́ться упиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. say rượu, say sưa

Chia động từ

Tương lai
яупью́сь
тыупьёшься
он / она / оноупьётся
мыупьёмся
выупьётесь
ониупью́тся
Quá khứ
Giống đựcупи́лся
Giống cáiупила́сь
Giống trungупи́лось//упило́сь
Số nhiềuупи́лись//упили́сь
Mệnh lệnh
Số ítупе́йся
Số nhiềuупе́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—упи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—упи́вшись