упива́ться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể упи́тьсяsay rượu, say sưa
Nghĩa
- thưởng thức, tận hưởng, thích thú, khoái trá, khoái cháнаслаждаться
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | упива́юсь |
| ты | упива́ешься |
| он / она / оно | упива́ется |
| мы | упива́емся |
| вы | упива́етесь |
| они | упива́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | упива́лся |
| Giống cái | упива́лась |
| Giống trung | упива́лось |
| Số nhiều | упива́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | упива́йся |
| Số nhiều | упива́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | упива́ющийся | упива́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | упива́ясь | упивавшись |