упива́ющийся упивающийся

tính từ

Nghĩa

  1. say mê, chìm đắmwith; in

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchупива́ющийсяупива́ющеесяупива́ющаясяупива́ющиеся
Sinh cáchупива́ющегосяупива́ющегосяупива́ющейсяупива́ющихся
Tặng cáchупива́ющемусяупива́ющемусяупива́ющейсяупива́ющимся
Đối cáchупива́ющегося, упива́ющийсяупива́ющеесяупива́ющуюсяупива́ющихся, упива́ющиеся
Công cụ cáchупива́ющимсяупива́ющимсяупива́ющейся, упива́ющеюсяупива́ющимися
Giới cáchупива́ющемсяупива́ющемсяупива́ющейсяупива́ющихся

упива́ться упиваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. thưởng thức, tận hưởng, thích thú, khoái trá, khoái cháнаслаждаться

Chia động từ

Hiện tại
яупива́юсь
тыупива́ешься
он / она / оноупива́ется
мыупива́емся
выупива́етесь
ониупива́ются
Quá khứ
Giống đựcупива́лся
Giống cáiупива́лась
Giống trungупива́лось
Số nhiềuупива́лись
Mệnh lệnh
Số ítупива́йся
Số nhiềuупива́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngупива́ющийсяупива́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từупива́ясьупивавшись