уня́ться уняться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bình tĩnh lại
  2. lắng xuống, nguôi đi

Chia động từ

Tương lai
яуйму́сь
тыуймёшься
он / она / оноуймётся
мыуймёмся
выуймётесь
ониуйму́тся
Quá khứ
Giống đựcуня́лся
Giống cáiуняла́сь
Giống trungуня́лось//уняло́сь
Số nhiềuуня́лись//уняли́сь
Mệnh lệnh
Số ítуйми́сь
Số nhiềuуйми́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уня́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уня́вшись