унима́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- dịu đi, hếtо чувствах
- lặng đi, yên đi, yên tâmуспокаиваться
- ngừng hẳn, thôi hẳn, ngừng, thôiпрекращаться
- yên, dịu hẳnо буре, боли
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | унима́юсь |
| ты | унима́ешься |
| он / она / оно | унима́ется |
| мы | унима́емся |
| вы | унима́етесь |
| они | унима́ются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | унима́лся |
| Giống cái | унима́лась |
| Giống trung | унима́лось |
| Số nhiều | унима́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | унима́йся |
| Số nhiều | унима́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | унима́ющийся | унима́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | унима́ясь | унимавшись |