уноси́ться уноситься

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chạy đi nhanh, vụt chạythông tụcбыстро убегать
  2. phóng nhanh, lao nhanh, lao vùn vụt, bay nhanh, chạy nhanh, chạy vèo vèoбыстро удаляться
  3. trôi qua nhanh chóng, vùn vụt trôi qua, qua nhanhо времени

Chia động từ

Hiện tại
яуношу́сь
тыуно́сишься
он / она / оноуно́сится
мыуно́симся
выуно́ситесь
ониуно́сятся
Quá khứ
Giống đựcуноси́лся
Giống cáiуноси́лась
Giống trungуноси́лось
Số nhiềuуноси́лись
Mệnh lệnh
Số ítуноси́сь
Số nhiềuуноси́тесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngунося́щийсяуноси́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từунося́сьуносившись