унести́сь
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- bay đi, vụt đi, biến mất, lao đi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | унесу́сь |
| ты | унесёшься |
| он / она / оно | унесётся |
| мы | унесёмся |
| вы | унесётесь |
| они | унесу́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | унёсся |
| Giống cái | унесла́сь |
| Giống trung | унесло́сь |
| Số nhiều | унесли́сь |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | унеси́сь |
| Số nhiều | унеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | унёсшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | унёсшись, унеся́сь |