уничижи́ться уничижиться

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. tự hạ mình, tự nhục mạ mình, tự hạ thấp mình, tự làm nhục mình

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—уничижи́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—уничижа́сь, уничижившись