уничижа́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tự hạ mình, tự ti, tự coi thường mình
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уничижа́ющийся | уничижа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уничижа́ясь | уничижавшись |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | уничижа́ющийся | уничижа́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | уничижа́ясь | уничижавшись |