уничижа́ющийся уничижающийся

tính từ

Nghĩa

  1. đang tự hạ mình, tự khinh miệt

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchуничижа́ющийсяуничижа́ющеесяуничижа́ющаясяуничижа́ющиеся
Sinh cáchуничижа́ющегосяуничижа́ющегосяуничижа́ющейсяуничижа́ющихся
Tặng cáchуничижа́ющемусяуничижа́ющемусяуничижа́ющейсяуничижа́ющимся
Đối cáchуничижа́ющегося, уничижа́ющийсяуничижа́ющеесяуничижа́ющуюсяуничижа́ющихся, уничижа́ющиеся
Công cụ cáchуничижа́ющимсяуничижа́ющимсяуничижа́ющейся, уничижа́ющеюсяуничижа́ющимися
Giới cáchуничижа́ющемсяуничижа́ющемсяуничижа́ющейсяуничижа́ющихся

уничижа́ться уничижаться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. tự hạ mình, tự ti, tự coi thường mình

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngуничижа́ющийсяуничижа́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từуничижа́ясьуничижавшись